女生外向
nǚ shēng wài xiàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. con gái sinh ra là để đi lấy chồng (thành ngữ)
- 2. lòng con gái hướng về chồng