Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

女神蛤

nǚ shén gé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. geoduck (Panopea abrupta)
  2. 2. elephant trunk clam
  3. 3. same as 象拔蚌[xiàng bá bàng]