Bỏ qua đến nội dung

奶子

nǎi zi

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sữa (khẩu ngữ)
  2. 2. vú (khẩu ngữ)
  3. 3.

Từ cấu thành 奶子