Bỏ qua đến nội dung

奶牛

nǎi niú

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bò sữa
  2. 2. bò sữa bò

Từ cấu thành 奶牛