Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

奶牛

nǎi niú
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bò sữa
  2. 2. bò sữa bò

Từ cấu thành 奶牛