Bỏ qua đến nội dung

奶音

nǎi yīn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giọng trẻ em
  2. 2. giọng trẻ thơ

Từ cấu thành 奶音