Bỏ qua đến nội dung

好听

hǎo tīng
HSK 3.0 Cấp 1 Tính từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hay nghe
  2. 2. nghe hay

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这首歌真 好听
这首歌的旋律很 好听

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.