好听
hǎo tīng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hay nghe
- 2. nghe hay
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2这首歌真 好听 。
这首歌的旋律很 好听 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.