好哇

hǎo wā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hurray!
  2. 2. hurrah!
  3. 3. yippee!

Câu ví dụ

Hiển thị 1
好哇
Nguồn: Tatoeba.org (ID 943698)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.