好喝

hǎo hē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tasty (drinks)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
好喝 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1644468)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.