Bỏ qua đến nội dung

好处

hǎo chu
HSK 2.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lợi ích
  2. 2. ưu điểm
  3. 3. lợi nhuận

Usage notes

Collocations

常用“对…有好处”结构,表示“对…有益”,如“运动对身体有好处”。

Common mistakes

“好处”表示利益时不可用“好处”来修饰具体名词,如不说“这是一个好处事情”,应说“这是一件有好处的事情”或“这有好处”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
运动对身体有 好处
Exercise is good for your health.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.