Bỏ qua đến nội dung

恰到好处

qià dào hǎo chù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đúng lúc
  2. 2. đúng lúc, đúng chỗ
  3. 3. đúng thời điểm

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 做得 (do) or 说得 (say), e.g., 他这话说得恰到好处。

Common mistakes

Avoid literal translations like 'just arrive good place'; it's a fixed idiom meaning 'just right'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她这番话真是 恰到好处
Her words were just right.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.