恰到好处
qià dào hǎo chù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đúng lúc
- 2. đúng lúc, đúng chỗ
- 3. đúng thời điểm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with verbs like 做得 (do) or 说得 (say), e.g., 他这话说得恰到好处。
Common mistakes
Avoid literal translations like 'just arrive good place'; it's a fixed idiom meaning 'just right'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她这番话真是 恰到好处 。
Her words were just right.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.