Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

好生

hǎo shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) very
  2. 2. quite
  3. 3. properly
  4. 4. well
  5. 5. thoroughly