好自为之
hǎo zì wéi zhī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm hết sức mình
- 2. tự sửa mình
- 3. cư xử đúng mực
- 4. tự lo liệu
- 5. tự mình lo liệu