Bỏ qua đến nội dung

如一

rú yī
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhất quán
  2. 2. đồng nhất
  3. 3. không thay đổi

Usage notes

Common mistakes

如一 is often used in formal written Chinese; it is not commonly used in everyday speech to mean 'consistent'. In casual contexts, prefer 一致 (yī zhì).

Formality

如一 is a formal term typically found in literature or formal writing, not in conversational Mandarin.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对待工作的态度始终 如一
His attitude towards work has always been consistent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 如一