Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. như
- 2. giống như
- 3. như thể
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘如同’后常跟名词或短语,不能直接跟句子,如‘如同他很高’是错的。
Formality
如同多用于书面语或正式场合,口语中更常用‘好像’或‘像’。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他的笑容 如同 阳光。
His smile is like sunshine.
胃裡 如同 千軍萬馬開過。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.