Bỏ qua đến nội dung

如此

rú cǐ
HSK 3.0 Cấp 5 Đại từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. như vậy
  2. 2. như thế
  3. 3. như vậy đó

Usage notes

Common mistakes

如此 is often formal or literary; in spoken Mandarin, use 这么 or 这样 instead for the same meaning.

Formality

Mainly used in formal or written contexts; in everyday speech, prefer 这样 (zhè yàng).

Câu ví dụ

Hiển thị 4
如此 美景令人难忘。
Such beautiful scenery is unforgettable.
如此
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111640)
原來 如此
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6539139)
原来 如此
Nguồn: Tatoeba.org (ID 523605)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 如此