如簧之舌
rú huáng zhī shé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. a tongue like a reed (idiom)
- 2. fig. a glib tongue
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.