如胶似漆
rú jiāo sì qī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. stuck together as by glue (of lovers)
- 2. joined at the hip
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.