如醉如痴
rú zuì rú chī
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. as if drunk and stupefied (idiom)
- 2. intoxicated by sth
- 3. obsessed with
- 4. mad about sth
- 5. also written 如癡如醉|如痴如醉[rú chī rú zuì]