Bỏ qua đến nội dung

如鲠在喉

rú gěng zài hóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. như có xương cá mắc ở cổ họng (thành ngữ)
  2. 2. rất bực bội và cần phải bày tỏ sự không hài lòng của mình

Câu ví dụ

Hiển thị 1
如鲠在喉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 344763)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.