妄言妄听
wàng yán wàng tīng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lời nói vô căn cứ mà người nghe có thể nghe hoặc bỏ qua (thành ngữ); điều không nên xem trọng quá