Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

妄言妄听

wàng yán wàng tīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unwarranted talk the listener can take or leave (idiom); sth not to be taken too seriously