妆
Định nghĩa
- 1. trang điểm (phụ nữ)
- 2. đồ trang điểm
- 3. sự trang điểm; đồ trang sức
- 4. của hồi môn
- 5. hóa trang và trang phục sân khấu
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 妆
trang điểm
của hồi môn
mỹ phẩm
phòng trang điểm
nước hoa hồng
vũ hội hóa trang
tẩy trang
kiểu trang điểm môi cắn
của hồi môn
vẻ ngoài (đạt được bằng cách trang điểm)
trang điểm
trang điểm
trang điểm
sửa soạn hành trang
trang điểm và chải chuốt
phòng trang điểm của phụ nữ
bàn trang điểm
trang điểm nhẹ
trang điểm nhẹ hoặc đậm (thành ngữ)
trang điểm đậm và ăn mặc lòe loẹt
trang điểm lộng lẫy (thành ngữ)
trang điểm mắt kiểu khói
mạnh mẽ
trang phục lộng lẫy của phụ nữ
trang điểm đẹp (của phụ nữ)