妇女
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. phụ nữ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 妇女
Hội Liên hiệp Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa
Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)
chủ nhiệm ủy ban phụ nữ địa phương
Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)
phụ nữ có thể đảm đương nửa trời (nghĩa bóng: ngày nay, phụ nữ có vai trò bình đẳng trong xã hội)
phong trào phụ nữ
Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ