妈拉个巴子
mā lā ge bā zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fuck!
- 2. motherfucker!
- 3. fucking
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.