妙手

miào shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. miraculous hands of a healer
  2. 2. highly skilled person
  3. 3. brilliant move in chess or weiqi (go) 圍棋|围棋

Từ cấu thành 妙手