姊妹
zǐ mèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sister (school, city etc)
Câu ví dụ
Hiển thị 2我有 姊妹 。
我沒有 姊妹 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.