Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

始发

shǐ fā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of trains etc) to set off (on a journey)
  2. 2. to start (being issued or circulated)
  3. 3. to start (happening)
  4. 4. originating