Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luôn luôn
- 2. từ đầu đến cuối
- 3. luôn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
始终不渝 (shǐ zhōng bù yú) is a common collocation meaning 'unswerving' or 'consistent'.
Common mistakes
Do not confuse with '终于' (zhōng yú), which means 'finally' and indicates a change, while '始终' implies consistency throughout.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 始终
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 4他 始终 秉持诚实守信的原则。
He always upholds the principle of honesty and trustworthiness.
我 始终 相信你。
I have always believed in you.
他对待工作的态度 始终 如一。
His attitude towards work has always been consistent.
他一句话也不说, 始终 保持沉默。
He didn't say a word and remained silent throughout.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.