Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cô gái
- 2. con gái
- 3. nàng
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个 姑娘 是我的妹妹。
That girl is my younger sister.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.