Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

姒文命

sì wén mìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Si Wenming, personal name of Yu the Great 大禹[dà yǔ]

Từ cấu thành 姒文命