姚思廉

yáo sī lián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yao Silian (557-637), Tang writer and compiler of 梁書|梁书[liáng shū] and 陳書|陈书[chén shū]