Bỏ qua đến nội dung

姜是老的辣

jiāng shì lǎo de là

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 薑還是老的辣|姜还是老的辣[jiāng hái shì lǎo de là]