威利
wēi lì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Wylie (tên)
- 2. Turrell Wylie, người khởi xướng hệ phiên âm Wylie cho chữ Tây Tạng