Bỏ qua đến nội dung

威力

wēi lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức mạnh
  2. 2. quyền lực
  3. 3. sức uy

Usage notes

Collocations

常与‘强大’、‘巨大’搭配,强调力量的规模或影响程度。

Formality

书面语色彩较强,口语中更常用‘厉害’或‘厉害的程度’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种武器的 威力 巨大。
The power of this weapon is enormous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 威力