Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sức mạnh
- 2. quyền lực
- 3. sức uy
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与‘强大’、‘巨大’搭配,强调力量的规模或影响程度。
Formality
书面语色彩较强,口语中更常用‘厉害’或‘厉害的程度’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种武器的 威力 巨大。
The power of this weapon is enormous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.