Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

威士忌

wēi shì jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. whiskey (loanword)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他賣 威士忌
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10409438)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.