Bỏ qua đến nội dung

威尔特郡

wēi ěr tè jùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Wiltshire (hạt của Anh)