Bỏ qua đến nội dung

威望

wēi wàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. uy tín
  2. 2. địa vị
  3. 3. sự kính trọng

Usage notes

Collocations

常与“享有”“具有”“树立”“提高”等动词搭配,一般不与“得到”直接搭配。

Common mistakes

不能用来形容个人魅力,只能说“他有很高的威望”,不能说“他长得很威望”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在公司里享有很高的 威望
He enjoys high prestige in the company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.