威海卫
wēi hǎi wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Weihaiwei, late Qing naval port in Weihai 威海, Shandong
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.