Bỏ qua đến nội dung

威风

wēi fēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức mạnh
  2. 2. quyền uy
  3. 3. ấn tượng

Usage notes

Collocations

Often used with 耍 (shuǎ) in the phrase 耍威风, meaning 'to throw one's weight around'.

Common mistakes

Don't confuse 威风 with 威信 (wēixìn) — 威信 refers to prestige or credibility, while 威风 emphasizes imposing manner.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他走起路来 威风 凛凛。
He walks with a commanding presence.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 威风