Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

娃子

wá zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. baby
  2. 2. small child
  3. 3. (arch.) slave among ethnic minorities

Từ cấu thành 娃子