Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

娇滴滴

jiāo dī dī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sweet
  2. 2. cute
  3. 3. delicately pretty

Từ cấu thành 娇滴滴