娇纵
jiāo zòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to indulge (a child)
- 2. to pamper
- 3. to spoil
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.