Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

嫁祸于人

jià huò yú rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pass the misfortune on to sb else (idiom); to blame others
  2. 2. to pass the buck