Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. jealousy
  2. 2. to be jealous of

Câu ví dụ

Hiển thị 1
妒她。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5359462)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.