羡慕嫉妒恨
xiàn mù jí dù hèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be green with envy (neologism c. 2009)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.