Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

孔雀

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

kǒng què

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. peacock

Từ chứa 孔雀

孔雀女
kǒng què nǚ

(Internet slang) spoiled city girl from a rich family

孔雀座
kǒng què zuò

Pavo (constellation)

孔雀河
kǒng què hé

Peacock River in Xinjiang

孔雀王朝
kǒng què wáng cháo

Maurya Dynasty of India (322-185 BC)

海南孔雀雉
hǎi nán kǒng què zhì

(bird species of China) Hainan peacock-pheasant (Polyplectron katsumatae)

灰孔雀雉
huī kǒng què zhì

(bird species of China) grey peacock-pheasant (Polyplectron bicalcaratum)

绿孔雀
lǜ kǒng què

(bird species of China) green peafowl (Pavo muticus)

Từ cấu thành 孔雀

孔
kǒng

hole

雀
qiāo

a freckle

雀
què

(bound form) small bird

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.