Bỏ qua đến nội dung

字根通用码

zì gēn tōng yòng mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. common coding for components of Chinese character
  2. 2. same as Zheng coding 鄭碼|郑码[zhèng mǎ]