Bỏ qua đến nội dung

通用

tōng yòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông dụng
  2. 2. sử dụng chung
  3. 3. thông thường

Usage notes

Common mistakes

“通用”一般不单独作谓语,常说“通用语言”“通用货币”,不说“这种语言通用”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张卡在很多商店 通用
This card is accepted in many stores.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.