Bỏ qua đến nội dung

字母

zì mǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chữ cái

Usage notes

Collocations

常用搭配:大写字母 (capital letter)、小写字母 (small letter)、字母表 (alphabet)。

Common mistakes

常误用为“字”来指汉字,但“字母”只用于拼音文字的字母,如英语的A、B、C。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
A是第一个 字母
A is the first letter.
我寫 字母
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2243454)
有幾個 字母
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13155820)
這個 字母 怎麼寫?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5250639)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 字母