字母词

zì mǔ cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. word that contains one or more letters of an alphabet (e.g. HSK, PK, WTO, PO文, PM2.5, γ射線|γ射线[γ shè xiàn])